🌟 격전 (激戰)

Danh từ  

1. 세차고 격렬한 싸움 또는 경쟁.

1. TRẬN KỊCH CHIẾN: Cuộc cạnh tranh hay đánh nhau một cách mạnh mẽ và kịch liệt.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 일대 격전.
    A great battle.
  • Google translate 심한 격전.
    Heavy fighting.
  • Google translate 격전의 피로.
    Fierce fatigue.
  • Google translate 격전이 마무리되다.
    The fierce battle is over.
  • Google translate 격전을 벌이다.
    Engage in a fierce battle.
  • Google translate 격전을 치르다.
    Engage in a fierce battle.
  • Google translate 아군과 적군이 모두 총공격을 하여 일대 격전이 벌어졌다.
    A great battle broke out when both our allies and the enemy attacked.
  • Google translate 본격적으로 선거전이 시작되면 불꽃 튀는 격전이 펼쳐질 것으로 보인다.
    When the election campaign begins in earnest, a fiery battle is expected.
  • Google translate 어제 축구 경기는 어떻게 되었어요?
    How did the soccer game go yesterday?
    Google translate 두 팀이 연장전까지 가는 격전을 치른 끝에 우리가 이겼어요.
    We won after a fierce battle between the two teams to overtime.

격전: fierce battle; ferocious battle,げきせん【激戦】,bataille acharnée, concurrence farouche,batalla feroz, guerra furibunda, enfrentamiento airado, pelea brutal, competición feroz,قتال عنيف ، مقاتلة حادّة,ширүүн тэмцэл, тулаан,trận kịch chiến,การทะเลาะอย่างรุนแรง, การทะเลาะอย่างหนัก, การแข่งขันรุนแรง,pertempuran sengit, pertandingan seru,жестокий бой; жаркая схватка; горячий конкурс,激战,血战,硬仗,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 격전 (격쩐)
📚 Từ phái sinh: 격전하다: 세차게 싸우다.

Start

End

Start

End


Vấn đề môi trường (226) Tìm đường (20) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Diễn tả trang phục (110) Sở thích (103) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sử dụng bệnh viện (204) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Giáo dục (151) Kinh tế-kinh doanh (273) Văn hóa đại chúng (52) Mối quan hệ con người (52) Luật (42) Việc nhà (48) Gọi điện thoại (15) Du lịch (98) Sinh hoạt nhà ở (159) Diễn tả ngoại hình (97) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Chính trị (149) Văn hóa đại chúng (82) Dáng vẻ bề ngoài (121) Thông tin địa lí (138) Cảm ơn (8) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Nói về lỗi lầm (28) Sức khỏe (155)