🌟 매입 (買入)

  Danh từ  

1. 물건 등을 사들임.

1. SỰ MUA, VIỆC MUA: Việc mua đồ vật vv…

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 고가 매입.
    High-priced purchases.
  • Google translate 부동산 매입.
    Real estate purchases.
  • Google translate 저가 매입.
    Low-cost purchases.
  • Google translate 주식 매입.
    Stock purchase.
  • Google translate 매입이 되다.
    Be bought.
  • Google translate 매입을 하다.
    Buy.
  • Google translate 승규는 주로 시장 상황이 좋지 않을 때 싼값으로 주식 매입을 한다.
    Seung-gyu usually buys stocks at low prices when market conditions are not good.
  • Google translate 민준은 농산물을 저가에 매입을 해서 고가로 내다 파는 중간 상인이다.
    Minjun is a middleman who buys agricultural products at low prices and sells them at high prices.
  • Google translate 이번에 새로 공장을 짓는다는데 공장 터는 마련되었나요?
    They're building a new factory, is there a site?
    Google translate 이번 회의에서 부지 매입 문제에 대해서 논의하게 될 거에요.
    We're going to discuss the land purchase issue at this meeting.
Từ trái nghĩa 매출(賣出): 물건을 파는 일.

매입: purchase,かいいれ【買い入れ】。しいれ【仕入れ】。かいつけ【買い付け】,achat, acquisition,compra, adquisición,شراء,худалдан авалт,sự mua, việc mua,การซื้อ, การซื้อไว้, การซื้อเก็บไว้, การซื้อตุนไว้,pembelian,покупка,买入,购进,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 매입 (매ː입) 매입이 (매ː이비) 매입도 (매ː입또) 매입만 (매ː임만)
📚 Từ phái sinh: 매입되다(買入되다): 물건 등이 사들여지다. 매입하다(買入하다): 물건 등을 사들이다.
📚 thể loại: Hành vi kinh tế   Kinh tế-kinh doanh  

🗣️ 매입 (買入) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sử dụng phương tiện giao thông (124) Việc nhà (48) Luật (42) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Du lịch (98) Gọi món (132) Kiến trúc, xây dựng (43) Nghệ thuật (23) Vấn đề môi trường (226) Ngôn luận (36) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Diễn tả ngoại hình (97) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Văn hóa đại chúng (82) Tìm đường (20) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Đời sống học đường (208) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Mua sắm (99) Diễn tả vị trí (70) Chế độ xã hội (81) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Mối quan hệ con người (52) Tâm lí (191) Vấn đề xã hội (67) Giáo dục (151) Phương tiện truyền thông đại chúng (47)