🌟 잇새

Danh từ  

1. 이와 이의 사이.

1. KẼ RĂNG: Khoảng cách giữa răng với răng.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 잇새가 넓다.
    Wide-toed.
  • Google translate 잇새를 청소하다.
    Clean the itches.
  • Google translate 잇새로 흐르다.
    Flowing through the teeth.
  • Google translate 잇새에 끼다.
    Get caught in the teeth.
  • Google translate 잇새에서 나오다.
    Come out of it.
  • Google translate 사내의 고통에 찬 신음 소리가 잇새로 흘러나왔다.
    A groan of man's anguish came out of his teeth.
  • Google translate 삼촌은 잇새에 낀 고춧가루를 이쑤시개로 빼내고 있었다.
    Uncle was pulling the chili powder stuck in his tooth with a toothpick.
  • Google translate 나는 밥을 먹을 때마다 벌어진 잇새로 자꾸만 음식물이 끼었다.
    Every time i ate, i kept getting food stuck in my teeth.

잇새: opening between teeth,,(n.) entre les dents,abertura entre los dientes,بين الأسنان,шүдний завсар,kẽ răng,ช่องฟัน,celah gigi,пространство между зубами,齿间,牙缝,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 잇새 (이쌔) 잇새 (읻쌔)

Start

End

Start

End


Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Chào hỏi (17) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Luật (42) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Gọi món (132) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sự khác biệt văn hóa (47) Vấn đề môi trường (226) Nói về lỗi lầm (28) Tình yêu và hôn nhân (28) Mối quan hệ con người (255) So sánh văn hóa (78) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Diễn tả vị trí (70) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Thời tiết và mùa (101) Sử dụng tiệm thuốc (10) Du lịch (98) Kiến trúc, xây dựng (43) Xin lỗi (7) Việc nhà (48) Chế độ xã hội (81)