🌟 공세 (攻勢)

  Danh từ  

1. 적극적으로 공격하거나 행동하는 태도나 모습.

1. SỰ TẤN CÔNG, CUỘC TẤN CÔNG, THẾ TẤN CÔNG: Hình ảnh hay thái độ hành động hoặc tấn công một cách tích cực.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 물량 공세.
    A supply offensive.
  • 선물 공세.
    Gift offensives.
  • 애정 공세.
    Love offensives.
  • 질문 공세.
    Question offensive.
  • 집중 공세.
    A concentrated offensive.
  • 적의 공세.
    Enemy offensive.
  • 일방적 공세.
    A one-sided offensive.
  • 적극적 공세.
    An active offensive.
  • 파상적 공세.
    A wavelike offensive.
  • 공세를 늦추다.
    Slacken the offensive.
  • 공세를 퍼붓다.
    Blast off the offensive.
  • 공세를 펴다.
    Launch an offensive.
  • 공세에 나서다.
    Launch an offensive.
  • 공세에 맞서다.
    Face the offensive.
  • 공세에 밀리다.
    Fell behind the offensive.
  • 민준이는 지수의 마음을 얻기 위해 선물 공세를 펼쳤다.
    Min-joon launched a gift offensive to win ji-soo's heart.
  • 기자들은 그에게 대답할 틈도 주지 않고 쉴 새 없이 질문 공세를 퍼부었다.
    Reporters constantly bombarded him with questions, giving him no time to answer.
  • 연합군은 처음부터 물러서지 않고 적극적인 공세를 취하여 전투에서 승리했다.
    The allies did not back down from the beginning but took an active offensive to win the battle.
  • 어제 축구 경기에서 우리나라가 이겼다면서?
    I heard our country won the soccer game yesterday.
    응. 거의 일방적인 공세로 상대 팀을 압도했어.
    Yes. almost one-sided attacks overwhelmed the opponents.
Từ trái nghĩa 수세(守勢): 적의 공격에 몰려서 방어를 하는 상황. 또는 그 세력.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 공세 (공ː세)
📚 Từ phái sinh: 공세적: 공격하는 태세를 갖춘. 또는 그런 것.

🗣️ 공세 (攻勢) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Giáo dục (151) Vấn đề xã hội (67) Ngôn ngữ (160) Văn hóa ẩm thực (104) Vấn đề môi trường (226) Sử dụng bệnh viện (204) Khí hậu (53) So sánh văn hóa (78) Sinh hoạt công sở (197) Diễn tả vị trí (70) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Tôn giáo (43) Văn hóa đại chúng (82) Thông tin địa lí (138) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Lịch sử (92) Diễn tả trang phục (110) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thời tiết và mùa (101) Diễn tả tính cách (365) Nghệ thuật (23) Mua sắm (99) Cách nói thứ trong tuần (13) Dáng vẻ bề ngoài (121) Xin lỗi (7) Sinh hoạt trong ngày (11) Du lịch (98) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Triết học, luân lí (86) Tâm lí (191)