🌟 급거 (急遽)

Phó từ  

1. 매우 서둘러 급하게.

1. VỘI VÀNG, HỐI HẢ: Một cách rất vội vã gấp gáp.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 급거 돌아오다.
    Come back in a flash.
  • 급거 출동하다.
    Make a sudden dispatch.
  • 급거 중지하다.
    Stop abruptly.
  • 급거 귀국하다.
    Make a hasty return home.
  • 급거 파견하다.
    Suddenly dispatch.
  • 화재 신고가 들어오자 구조대원들은 신고지로 급거 출동하였다.
    When the fire report came in, rescue workers rushed to the site.
  • 아버지의 병환이 악화되었다는 소식을 듣고 미국에 있던 민준이는 급거 귀국했다.
    Min-jun, who was in the united states when he heard that his father's illness had deteriorated, returned home in a hurry.
  • 우리 회사의 자동차 부품에 문제가 있다는 보고가 나오자 회사에서는 자동차 출고를 급거 중지했다.
    When reports of problems with our auto parts came out, the company stopped shipping our cars.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 급거 (급꺼)
📚 Từ phái sinh: 급거하다: 몹시 서둘러 급작스럽다.

Start

End

Start

End


Thể thao (88) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Vấn đề xã hội (67) Văn hóa đại chúng (82) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Gọi điện thoại (15) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Khoa học và kĩ thuật (91) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Việc nhà (48) Luật (42) Sức khỏe (155) Thông tin địa lí (138) Chính trị (149) Ngôn ngữ (160) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt công sở (197) Ngôn luận (36) Xem phim (105) Giải thích món ăn (78) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Cách nói ngày tháng (59) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Đời sống học đường (208) Xin lỗi (7) Giáo dục (151) Diễn tả ngoại hình (97) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sinh hoạt trong ngày (11)