🌟 해머 (hammer)

Danh từ  

1. 물건을 두드리는 데 쓰는, 쇠로 된 큰 망치.

1. BÚA TẠ: Búa lớn làm bằng sắt dùng vào việc gõ đồ vật.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 해머를 들다.
    Lift a hammer.
  • 해머를 사용하다.
    Use a hammer.
  • 해머로 내려치다.
    Hit with a hammer.
  • 해머로 두들기다.
    Tap with a hammer.
  • 해머로 때리다.
    Hit with a hammer.
  • 그는 해머를 휘두르며 사람들을 위협했다.
    He wielded a hammer and threatened people.
  • 화가 잔뜩 난 사내는 해머로 문을 부수고 안으로 들어갔다.
    An angry man broke the door with a hammer and went inside.
  • 공사를 하려면 이 벽을 부숴야 할 것 같은데요.
    I think we'll have to break this wall for construction.
    해머로 몇 번 두드리면 벽이 무너질 거예요.
    Tap it with a hammer a few times and the wall will collapse.

2. 쇠로 된 공에 달린 긴 줄을 잡고 돌다가 그 공을 던져 떨어진 곳의 거리로 승부를 겨루는 경기에서 사용하는 기구.

2. QUẢ TẠ: Dụng cụ sử dụng trong trận đấu mà cầu thủ sẽ nắm lấy dây để xoay quả bóng được làm bằng sắt gắn vào dây dài rồi ném.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 해머 경기.
    Hammer competition.
  • 해머의 손잡이.
    The handle of a hammer.
  • 해머를 던지다.
    Throw a hammer.
  • 해머를 들다.
    Lift a hammer.
  • 국가 대표 선수는 제자리에서 몇 바퀴 돌다가 힘차게 해머를 던졌다.
    The national athlete made a few laps in place and threw the hammer vigorously.
  • 해머던지기는 지름이 2.135미터인 원 안에서 해머를 누가 더 멀리 던지는지 겨루는 경기이다.
    Hammer-throwing is a competition in which the hammer is thrown farther in a circle 2.135 meters in diameter.
  • 육상 경기의 필드 경기에는 어떤 종목이 있어요?
    What kind of events are there in field events in track and field events?
    높이뛰기, 멀리뛰기 같은 도약 경기와 원반, 창, 포환, 해머 등을 던지는 투척 경기가 있지.
    There's a high jump, a long jump, and a throw at the discus, spear, shot, hammer, etc.

Start

End

Start

End


Luật (42) Kinh tế-kinh doanh (273) Đời sống học đường (208) Nghệ thuật (76) Thể thao (88) Chính trị (149) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Cách nói thời gian (82) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Vấn đề môi trường (226) Văn hóa ẩm thực (104) Ngôn ngữ (160) Chế độ xã hội (81) Yêu đương và kết hôn (19) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sở thích (103) Diễn tả vị trí (70) Thời tiết và mùa (101) Tôn giáo (43) Du lịch (98) Triết học, luân lí (86) Sinh hoạt trong ngày (11) Hẹn (4) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Xem phim (105) Sinh hoạt công sở (197) Khí hậu (53) Dáng vẻ bề ngoài (121) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Khoa học và kĩ thuật (91)