🌟 군중 (群衆)

  Danh từ  

1. 한 곳에 모인 많은 사람들.

1. QUẦN CHÚNG, ĐẠI CHÚNG: Nhiều người tập hợp ở một nơi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 거리의 군중.
    A street crowd.
  • Google translate 엄청난 군중.
    A huge crowd.
  • Google translate 군중의 환호성.
    The cheers of the crowd.
  • Google translate 군중이 모이다.
    Crowds gather.
  • Google translate 군중이 운집하다.
    Crowds converge.
  • Google translate 집회에 참석한 수많은 군중은 일제히 구호를 외쳤다.
    The crowd at the rally chanted in unison.
  • Google translate 관중석에 있는 군중들은 공격수가 골을 넣자 환호성을 질렀다.
    The crowd in the stands cheered as the striker scored.
  • Google translate 길거리에 유명 연예인이 나타나자 군중들이 모여들기 시작했다.
    When a famous celebrity appeared on the street, the crowd began to gather.
  • Google translate 저 광장에 있는 군중들 좀 봐.
    Look at the crowd in that square.
    Google translate 사람이 엄청 많다. 오늘 무슨 행사가 있나?
    There's a lot of people. is there any event today?

군중: crowd; mass,ぐんしゅう【群衆】,foule, cohue, affluence, rassemblement, multitude,gentío, multitud, muchedumbre, tropel,مجموعة ناس,олон нийт, олон түмэн,quần chúng, đại chúng,กลุ่มคน, ฝูงคน, มวลชน, ชุมชน,massa,толпа,群众,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 군중 (군중)
📚 thể loại: Vấn đề môi trường  


🗣️ 군중 (群衆) @ Giải nghĩa

🗣️ 군중 (群衆) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Chế độ xã hội (81) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Cách nói ngày tháng (59) Xin lỗi (7) Cách nói thứ trong tuần (13) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Giáo dục (151) Hẹn (4) Sở thích (103) Ngôn ngữ (160) Sử dụng tiệm thuốc (10) Luật (42) Sinh hoạt công sở (197) Nghệ thuật (76) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Khí hậu (53) Diễn tả vị trí (70) Giải thích món ăn (119) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Mua sắm (99) Nghệ thuật (23) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sự khác biệt văn hóa (47) Gọi món (132) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Thời tiết và mùa (101) Sinh hoạt trong ngày (11) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Phương tiện truyền thông đại chúng (47)