🌟 도입하다 (導入 하다)

Động từ  

1. 기술, 물자, 이론 등을 들여오다.

1. ĐƯA VÀO: Đưa kĩ thuật, vật liệu, lí thuyết… vào thực tiễn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 개념을 도입하다.
    Introduce the concept.
  • Google translate 기술을 도입하다.
    Introduce technology.
  • Google translate 문화를 도입하다.
    Introduce culture.
  • Google translate 제도를 도입하다.
    Introduce the system.
  • Google translate 국내에 도입하다.
    Introduce into the country.
  • Google translate 우리보다 발전된 선진국의 기술을 국내에 도입하기로 결정했다.
    We have decided to introduce the technology of advanced countries to the domestic market, which is more advanced than ours.
  • Google translate 도서관에 전자 대출 시스템을 도입하여 빠르고 편리하게 책을 빌릴 수 있게 되었다.
    The introduction of an electronic lending system in the library made it possible to borrow books quickly and conveniently.
  • Google translate 회사가 성과급 제도를 직원 정책에 도입할 예정이래.
    The company is planning to introduce a performance-based pay system into its employee policy.
    Google translate 그럼 실적이 다른 직원들보다 저조한 직원은 적은 월급을 받게 되겠군.
    Then employees who perform worse than others will get paid less.

도입하다: introduce,どうにゅうする【導入する】。とり入れる【取り入れる】,introduire,introducir,يتقدّم,нэвтрүүлэх,đưa vào,นำเข้า,memasukkan,вводить; внедрять; применять,引进,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 도입하다 (도ː이파다)
📚 Từ phái sinh: 도입(導入): 지식, 기술, 물자 등을 들여옴., 단원 학습이나 소설 등이 본격적으로 시…

🗣️ 도입하다 (導入 하다) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sinh hoạt trong ngày (11) Khí hậu (53) Mối quan hệ con người (52) Sự khác biệt văn hóa (47) Kiến trúc, xây dựng (43) Nghệ thuật (76) Diễn tả vị trí (70) Văn hóa ẩm thực (104) Cách nói thứ trong tuần (13) Việc nhà (48) Văn hóa đại chúng (82) Tôn giáo (43) So sánh văn hóa (78) Dáng vẻ bề ngoài (121) Vấn đề môi trường (226) Thời tiết và mùa (101) Lịch sử (92) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Luật (42) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Giải thích món ăn (119) Tìm đường (20) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Chế độ xã hội (81) Biểu diễn và thưởng thức (8) Thông tin địa lí (138) Sử dụng tiệm thuốc (10)