🌟 술렁대다

Động từ  

1. 분위기 등이 자꾸 어수선하고 소란이 일다.

1. RỐI BỜI, XÁO TRỘN: Bầu không khí.. liên tục lộn xộn và ầm ĩ.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 마을이 술렁대다.
    The village is noisy.
  • Google translate 분위기가 술렁대다.
    The atmosphere is agitated.
  • Google translate 사람들이 술렁대다.
    People buzz.
  • Google translate 청중이 술렁대다.
    The audience is noisy.
  • Google translate 학교가 술렁대다.
    The school is noisy.
  • Google translate 올림픽에 처음 출전한 무명의 선수가 우승하자 여론이 술렁대기 시작했다.
    Public opinion began to rattle when an unknown athlete who first competed in the olympics won.
  • Google translate 장날 아침이 되면 장을 보러 가는 집만 바쁜 것이 아니라 온 마을이 술렁대었다.
    On the morning of the market, the whole village was noisy, not just the house to go grocery shopping.
  • Google translate 거리가 왜 이렇게 술렁대지?
    Why is the street so noisy?
    Google translate 저 앞에 연예인이 지나가나 봐.
    I think there's a celebrity passing by.
Từ đồng nghĩa 술렁거리다: 분위기 등이 자꾸 어수선하고 소란이 일다.
Từ đồng nghĩa 술렁술렁하다: 분위기 등이 자꾸 어수선하고 소란이 일다.

술렁대다: buzz; stir,ざわめく【騒めく】。どよめく。そうぜんとする【騒然とする】,être agité, s'agiter, être perturbé, faire du vacarme, être orageux,agitarse, perturbarse, alterarse, intranquilizarse, inquietarse,يتشوّش ، يضطرب,үймэлдэх, бужигналдах,rối bời, xáo trộn,ครึกโครม, อึกทึก, เสียงดังวุ่นวาย,kacau, ribut, gaduh, huru-hara, rusuh,суетиться; наводить канитель; создавать шумиху; создавать сыр-бор,乱糟糟,乱哄哄,乱腾腾,骚动,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 술렁대다 (술렁대다)

Start

End

Start

End

Start

End

Start

End


Tôn giáo (43) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Chế độ xã hội (81) Nói về lỗi lầm (28) Khoa học và kĩ thuật (91) Nghệ thuật (76) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Tình yêu và hôn nhân (28) Dáng vẻ bề ngoài (121) Triết học, luân lí (86) Giải thích món ăn (78) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sự khác biệt văn hóa (47) Việc nhà (48) Cách nói ngày tháng (59) Vấn đề xã hội (67) Đời sống học đường (208) Ngôn luận (36) Cách nói thứ trong tuần (13) Diễn tả trang phục (110) Xem phim (105) Thể thao (88) Yêu đương và kết hôn (19) Văn hóa đại chúng (52) Luật (42) Kiến trúc, xây dựng (43) Xin lỗi (7) Sinh hoạt công sở (197) Cuối tuần và kì nghỉ (47)