🌟 진출권 (進出權)

Danh từ  

1. 어떤 방면이나 영역으로 활동 범위나 세력을 넓혀 나아갈 수 있는 권리.

1. QUYỀN ĐƯỢC VÀO, SỰ ĐẠT TƯ CÁCH: Quyền có thể mở rộng phạm vi hoạt động hay thế lực sang một phương diện hay một lĩnh vực nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 결승 진출권.
    Final berth.
  • Google translate 대회 진출권.
    Competitive ticket.
  • Google translate 리그 진출권.
    Right to the league.
  • Google translate 본선 진출권.
    Qualification for the finals.
  • Google translate 예선 진출권.
    Qualification berth.
  • Google translate 올림픽 진출권.
    A ticket to the olympics.
  • Google translate 월드컵 진출권.
    World cup berth.
  • Google translate 진출권 경쟁.
    Competition for entry.
  • Google translate 진출권을 따내다.
    Win a berth.
  • Google translate 진출권을 얻다.
    Secure a berth.
  • Google translate 진출권을 획득하다.
    Obtain entry.
  • Google translate 우리 팀은 오 년 만에 처음으로 결승 진출권을 따냈다.
    Our team won the final berth for the first time in five years.
  • Google translate 협회는 이번 대회 우승자에게 국제 대회 진출권을 부여했다.
    The association granted the winner of this competition a berth in the international competition.
  • Google translate 오늘 경기는 올림픽 진출권이 걸려 있습니다.
    Today's competition is about a ticket to the olympics.
    Google translate 두 팀 간의 경쟁이 치열하겠는데요.
    The competition between the two teams is going to be fierce.

진출권: qualification,しんしゅつけん【進出権】,qualification,pase,حقّ التقدّم,орох эрх, оролцох эрх,quyền được vào, sự đạt tư cách,คุณสมบัติ,hak maju, hak bergerak maju,право на выдвижение чего-либо,出线权,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 진출권 (진ː출꿘)

📚 Annotation: 주로 운동 경기에 출전할 수 있는 권리를 이른다.

Start

End

Start

End

Start

End


Sức khỏe (155) Chào hỏi (17) Triết học, luân lí (86) Văn hóa ẩm thực (104) Sử dụng bệnh viện (204) Việc nhà (48) Vấn đề xã hội (67) Gọi điện thoại (15) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Hẹn (4) Giải thích món ăn (119) Cách nói thứ trong tuần (13) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Thể thao (88) Văn hóa đại chúng (82) Mối quan hệ con người (52) Sử dụng tiệm thuốc (10) Khí hậu (53) Tâm lí (191) Diễn tả tính cách (365) Tôn giáo (43) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Chính trị (149) Mua sắm (99) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Giáo dục (151) Đời sống học đường (208) Dáng vẻ bề ngoài (121) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16)