🌟 후문 (後門)

Danh từ  

1. 방이나 건물의 뒤에 있는 문.

1. CỬA SAU, CỬA HẬU: Cửa ở sau phòng hay tòa nhà.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 건물 후문.
    The back gate of the building.
  • Google translate 학교 후문.
    The back gate of the school.
  • Google translate 후문으로 나가다.
    Go out the back door.
  • Google translate 후문으로 들어가다.
    Enter through the back door.
  • Google translate 후문으로 빠져나오다.
    Get out through the back door.
  • Google translate 학교 정문이 닫히자 승규는 재빨리 후문으로 돌아 들어갔다.
    When the front gate of the school was closed, seung-gyu quickly returned to the back door.
  • Google translate 나는 기자들을 따돌리기 위해 건물의 후문으로 몰래 빠져나왔다.
    I sneaked out of the back door of the building to get rid of the reporters.
  • Google translate 정문 쪽에는 사람들이 너무 많이 몰려 있네.
    There's too many people on the front door.
    Google translate 건물 뒤쪽에 후문이 있으니까 후문으로 나가자.
    There's a back door behind the building, so let's go out the back door.
Từ đồng nghĩa 뒷문(뒷門): 방이나 건물의 뒤에 있는 문., (비유적으로) 어떤 일이나 문제를 해결하는…

후문: back door,こうもん【後門】,porte arrière, porte de derrière,puerta trasera,باب خلفي,арын хаалга,cửa sau, cửa hậu,ประตูหลัง, ประตูข้าง,pintu belakang,задняя дверь; боковая дверь,后门,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 후문 (후ː문)

🗣️ 후문 (後門) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sinh hoạt nhà ở (159) Nghệ thuật (76) Việc nhà (48) Cảm ơn (8) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Sức khỏe (155) Thời tiết và mùa (101) Sử dụng tiệm thuốc (10) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Văn hóa đại chúng (82) Dáng vẻ bề ngoài (121) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Yêu đương và kết hôn (19) Đời sống học đường (208) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Giải thích món ăn (78) Văn hóa đại chúng (52) Ngôn luận (36) Diễn tả vị trí (70) Thể thao (88) Luật (42) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Hẹn (4) Biểu diễn và thưởng thức (8) Du lịch (98) So sánh văn hóa (78) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Diễn tả tính cách (365)