🌟 고수 (高手)

Danh từ  

1. 어떤 분야에서 기술이나 재주가 매우 뛰어난 사람.

1. CAO THỦ: Người có kỹ thuật hay tài năng rất vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 게임의 고수.
    Master of the game.
  • 바둑의 고수.
    Master of baduk.
  • 최강의 고수.
    Strongest master.
  • 고수가 되다.
    Become a master.
  • 고수를 이기다.
    Beat the master.
  • 고수에게 지다.
    Be defeated by a master.
  • 그는 자신의 분야에서 고수의 자리에 오르기까지 피나는 노력을 거듭했다.
    He went through a series of painful efforts until he rose to the position of a master in his field.
  • 식당 주방에서 이십 년간 일한 그는 눈 감고도 칼질을 할 수 있는 고수가 되었다.
    Having worked in the kitchen of the restaurant for twenty years, he became an expert who could cut with his eyes closed.
  • 춤의 고수가 되려면 어떻게 해야 할까요?
    What should i do to become a master of dance?
    타고난 재능도 중요하지만, 끊임없는 노력이 훨씬 더 중요하네.
    Natural talent is important, but constant effort is much more important.
Từ tham khảo 하수(下手/下數): 남보다 낮은 솜씨나 실력. 또는 그런 솜씨나 실력을 가진 사람.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 고수 (고수)

Start

End

Start

End


Văn hóa đại chúng (82) Cách nói thứ trong tuần (13) Cách nói ngày tháng (59) Thông tin địa lí (138) Sử dụng bệnh viện (204) Cách nói thời gian (82) Giải thích món ăn (78) Chào hỏi (17) Thời tiết và mùa (101) Trao đổi thông tin cá nhân (46) So sánh văn hóa (78) Luật (42) Chế độ xã hội (81) Giáo dục (151) Khí hậu (53) Ngôn ngữ (160) Tôn giáo (43) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Nói về lỗi lầm (28) Nghệ thuật (76) Du lịch (98) Xem phim (105) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Đời sống học đường (208) Chính trị (149) Ngôn luận (36) Mua sắm (99) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6)