🌟 닥치다

  Động từ  

1. 어려운 시기나 일 등이 갑자기 가까이 다가오다.

1. ĐẾN GẦN, CẬN KỀ: Thời kì hay việc khó khăn đột nhiên đến gần.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 고난이 닥치다.
    Difficulties come.
  • Google translate 불행이 닥치다.
    Misfortunes come.
  • Google translate 시련이 닥치다.
    Trial comes.
  • Google translate 시험이 닥치다.
    The test is coming.
  • Google translate 위기가 닥치다.
    Crisis strikes.
  • Google translate 위험이 닥치다.
    Danger at hand.
  • Google translate 재난이 닥치다.
    Disaster strikes.
  • Google translate 눈앞에 닥치다.
    Be on the horizon.
  • Google translate 코 앞에 닥치다.
    It's just around the corner.
  • Google translate 민준이는 예상치 못한 위험이 닥쳐서 크게 당황해 하였다.
    Min-jun was greatly embarrassed by the unexpected danger.
  • Google translate 시험이 하루 앞으로 닥쳤는데 공부를 하나도 안 해서 걱정이다.
    The exam is just a day away and i'm worried that i haven't studied at all.
  • Google translate 옆집 아저씨가 교통사고를 당해서 병원에 입원하셨대요.
    My neighbor was in a car accident and was hospitalized.
    Google translate 저런, 뜻밖에 닥친 어려움으로 많이 힘드시겠네요.
    Well, you must be tired of the unexpected difficulties.

닥치다: approach; draw near; strike; come,せまる【迫る】。おしよせる【押し寄せる】,approcher, s'approcher, venir, arriver, survenir, se présenter, se présenter brutalement, se présenter rapidement, se présenter brusquement, être imminent, être tout proche, être à deux doigts,cernirse, acercarse lo peor,يدنو، يقترب,тулж ирэх, тулах,đến gần, cận kề,เจียนตัว, ใกล้เข้ามา,mendekat, segera tiba,приближаться; наступать; подходить,临近,迫近,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 닥치다 (닥치다) 닥치어 (닥치어닥치여) 닥처 (닥처) 닥치니 ()
📚 thể loại: Lịch sử  


🗣️ 닥치다 @ Giải nghĩa

🗣️ 닥치다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End

Start

End


Đời sống học đường (208) Sử dụng bệnh viện (204) Xem phim (105) Thời tiết và mùa (101) Thông tin địa lí (138) Kiến trúc, xây dựng (43) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Chào hỏi (17) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Thể thao (88) Sinh hoạt công sở (197) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Gọi điện thoại (15) Diễn tả vị trí (70) Biểu diễn và thưởng thức (8) Nghệ thuật (76) Tôn giáo (43) Tình yêu và hôn nhân (28) Vấn đề môi trường (226) Nói về lỗi lầm (28) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Sử dụng tiệm thuốc (10) Du lịch (98) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Khí hậu (53) So sánh văn hóa (78) Ngôn ngữ (160) Văn hóa đại chúng (52)