🌟 관악 (管樂)

Danh từ  

1. 관악기로 연주하는 음악.

1. NHẠC KHÍ HƠI, NHẠC CỤ HƠI: Âm nhạc biểu diễn bằng nhạc khí thổi.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 관악 사중주.
    Wind quartet.
  • Google translate 관악 선율.
    A wind instrument.
  • Google translate 관악 연주.
    A wind instrument.
  • Google translate 관악 콩쿠르.
    The gwanak competition.
  • Google translate 관악 트리오.
    The wind tunnel trio.
  • Google translate 관악 합주.
    A wind ensemble.
  • Google translate 관악을 즐겨 듣다.
    Listen to wind music.
  • Google translate 나는 관악 연주 중에서도 트럼펫 연주를 즐겨 듣는다.
    I enjoy playing trumpets among wind instruments.
  • Google translate 이 곡은 플루트의 맑고 아름다운 관악 선율을 즐기기에 그만이다.
    This song is perfect for enjoying the clear and beautiful melody of the flute.
  • Google translate 이번에 들으실 곡은 플루트와 클라리넷, 오보에로 구성된 관악 합주입니다.
    The next song is a wind ensemble composed of flute, clarinet, and oboe.
Từ tham khảo 현악(絃樂): 바이올린, 비올라, 첼로 등과 같이 현을 켜거나 타서 소리를 내는 악기로 …

관악: wind music; pipe music,かんがく【管楽】,musique à vent,música de viento,موسيقى آلات النفخ,үлээвэр хөгжим,nhạc khí hơi, nhạc cụ hơi,ดนตรีที่บรรเลงด้วยเครื่องเป่า,musik tiup, musik alat musik tiup,духовая музыка,管乐,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 관악 (과낙) 관악이 (과나기) 관악도 (과낙또) 관악만 (과낭만)

🗣️ 관악 (管樂) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Giải thích món ăn (78) Du lịch (98) Ngôn ngữ (160) Diễn tả tính cách (365) Tôn giáo (43) Khoa học và kĩ thuật (91) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Văn hóa đại chúng (82) Cách nói thứ trong tuần (13) Lịch sử (92) Văn hóa ẩm thực (104) Xin lỗi (7) Kiến trúc, xây dựng (43) Khí hậu (53) Sinh hoạt công sở (197) Sự khác biệt văn hóa (47) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cách nói thời gian (82) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Nói về lỗi lầm (28) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Văn hóa đại chúng (52) Sinh hoạt nhà ở (159) Vấn đề môi trường (226) Mối quan hệ con người (255) Mối quan hệ con người (52) Cảm ơn (8) Tìm đường (20) Luật (42)