🌟 가위

☆☆☆   Danh từ  

1. 종이나 천, 머리카락 등을 자르는 도구.

1. CÁI KÉO: Dụng cụ cắt giấy, vải hay tóc...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 미용 가위.
    Beauty scissors.
  • Google translate 가위.
    Large scissors.
  • Google translate 날카로운 가위.
    Sharp scissors.
  • Google translate 무딘 가위.
    Muddy scissors.
  • Google translate 작은 가위.
    Small scissors.
  • Google translate 가위 한 개.
    One pair of scissors.
  • Google translate 가위 한 자루.
    A pair of scissors.
  • Google translate 가위 소리.
    Scissors sound.
  • Google translate 가위가 날카롭다.
    Scissors are sharp.
  • Google translate 가위를 준비하다.
    Prepare scissors.
  • Google translate 가위로 자르다.
    Cut with scissors.
  • Google translate 가위에 손을 베다.
    Cut one's hand with scissors.
  • Google translate 두꺼운 옷감을 자르려면 큰 가위가 필요하다.
    You need a big scissors to cut the thick cloth.
  • Google translate 가위 날이 너무 무뎌서 종이가 잘리지 않았다.
    The scissors blade was so dull that the paper was not cut.
  • Google translate 미용사는 날카로운 가위 날에 손가락 끝을 베었다.
    The hairdresser cut off the tip of her finger on a sharp scissor blade.
  • Google translate 아이는 색종이를 가위로 자르고 풀로 붙여 종이 목걸이를 만들었다.
    A child cut colored paper with scissors and glued it together to make a paper necklace.
  • Google translate 엄마, 가위 어디 있어요? 내일 미술 수업에 필요해요.
    Mom, where are the scissors? i need it for tomorrow's art class.
    Google translate 네 책상 서랍 안에 있어.
    It's in your desk drawer.

가위: scissors,はさみ【鋏】,ciseau(x),tijera,مقصّ,хайч,cái kéo,กรรไกร,gunting,ножницы,剪刀,

2. 가위바위보에서, 집게손가락과 가운뎃손가락 두 개만 펴서 내미는 동작. 또는 그런 손.

2. CÁI KÉO: Động tác chìa ra và xòe ngón trỏ và ngón giữa, trong trò oẳn tù tì. Hoặc bàn tay như vậy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 가위를 내다.
    Scissors.
  • Google translate 가위로 이기다.
    Win with scissors.
  • Google translate 가위로 지다.
    Lose with scissors.
  • Google translate 나는 가위를 내서 보를 낸 그를 이겼다.
    I beat him with scissors and beams.
  • Google translate 동생은 바위를 내었다가 내가 보를 낸 것을 보고 얼른 가위로 바꾸었다.
    My brother put out a rock and quickly changed it to scissors when he saw i put out a beam.
  • Google translate 네 명의 아이들은 "가위바위보"를 힘차게 외치며 손을 내밀었는데 모두 가위를 냈다.
    The four children reached out their hands vigorously shouting "rock-paper-scissors," all of whom gave scissors.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 가위 (가위)
📚 thể loại: Đồ dùng học tập   Đời sống học đường  


🗣️ 가위 @ Giải nghĩa

🗣️ 가위 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Gọi điện thoại (15) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Cách nói thời gian (82) Văn hóa đại chúng (52) Thông tin địa lí (138) Nghệ thuật (23) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Giáo dục (151) Ngôn ngữ (160) Chào hỏi (17) Luật (42) Sức khỏe (155) Xin lỗi (7) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Kinh tế-kinh doanh (273) Giải thích món ăn (78) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Chế độ xã hội (81) Sinh hoạt trong ngày (11) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Đời sống học đường (208) Xem phim (105) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Hẹn (4) Mua sắm (99) Diễn tả tính cách (365) Ngôn luận (36) Sinh hoạt nhà ở (159) Kiến trúc, xây dựng (43)