🌟 기호 (嗜好)

  Danh từ  

1. 즐기고 좋아함.

1. KHẨU VỊ, THỊ HIẾU, GU, SỞ THÍCH: Sự ưa chuộng và yêu thích.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 고객 기호.
    Customer symbols.
  • Google translate 소비자 기호.
    Consumer symbols.
  • Google translate 기호가 변하다.
    Symbols change.
  • Google translate 기호에 맞다.
    That's to your liking.
  • Google translate 기호에 맞추다.
    To suit one's taste.
  • Google translate 우리는 각자의 기호에 따라 먹고 싶은 음식을 주문하였다.
    We ordered the food we wanted to eat according to our individual tastes.
  • Google translate 이 회사가 개발한 새 제품은 소비자의 기호를 반영하여 시장 반응이 좋았다.
    The new product developed by this company has been well received in the market, reflecting consumers' preferences.
  • Google translate 난 볶음밥을 먹고 싶은데 민준이는 피자가 먹고 싶대.
    I want fried rice, but minjun wants pizza.
    Google translate 각자의 기호에 다 맞는 음식은 못 먹게 됐네. 한 가지로 결정하자.
    You can't eat food that suits your taste. let's decide on one thing.

기호: taste,このみ【好み】。しこう【嗜好】,goût, préférence,gusto, inclinación,ذوق ، ميل ، ولوع ، هوى ، رغبة ، شغف,дур таашаал, дур сонирхол,khẩu vị, thị hiếu, gu, sở thích,รสนิยม, ความพอใจ, ความนิยมชมชอบ,favorit, kesukaan,вкус; склонность,嗜好,喜好,爱好,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 기호 (기호)
📚 Từ phái sinh: 기호하다: 즐기고 좋아하다.
📚 thể loại: Sinh hoạt lúc nhàn rỗi  


🗣️ 기호 (嗜好) @ Giải nghĩa

🗣️ 기호 (嗜好) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Kinh tế-kinh doanh (273) Hẹn (4) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Đời sống học đường (208) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Nghệ thuật (76) Thông tin địa lí (138) Diễn tả trang phục (110) Tâm lí (191) Nghệ thuật (23) Cách nói ngày tháng (59) Cách nói thứ trong tuần (13) Khoa học và kĩ thuật (91) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng tiệm thuốc (10) Diễn tả tính cách (365) Cách nói thời gian (82) Ngôn ngữ (160) Sức khỏe (155) Tình yêu và hôn nhân (28) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Gọi món (132) Mua sắm (99) Chào hỏi (17) Văn hóa đại chúng (82) Sở thích (103) Khí hậu (53) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sự kiện gia đình (57)