🌟 끈기 (끈 氣)

  Danh từ  

1. 끈끈한 성질.

1. SỰ KẾT DÍNH, SỰ DẼO DAI: Tính chất dẻo dai.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 끈기가 덜하다.
    Less tenacity.
  • Google translate 끈기가 없다.
    No tenacity.
  • Google translate 끈기가 있다.
    Persistent.
  • Google translate 끈기가 적다.
    Have little tenacity.
  • Google translate 끈기가 줄다.
    Less tenacity.
  • Google translate 쌀을 오래 묵혔더니 밥을 해도 끈기가 떨어져서 푸석푸석했다.
    The rice had been kept for a long time, and the tenacity of the rice had been reduced, so it was crumbly.
  • Google translate 살짝 굳은 찰흙을 물과 함께 반죽했더니 다시 끈기가 생겼다.
    The slightly hardened clay was kneaded with water and became tenacious again.
  • Google translate 튀김을 할 때는 끈기가 없는 밀가루로 튀김옷을 만들어야 하죠?
    When you fry, don't you have to make a batter with non-stick flour?
    Google translate 네. 그래야 바삭바삭하게 튀겨져요.
    Yeah. that way, it'll be crispy.

끈기: viscosity; glutinosity,ねばり【粘り】,viscosité, adhésion,pegajosidad, glutinosidad,لزوجة,тэсвэр, хатуужил,sự kết dính, sự dẽo dai,ความเหนียว,kelengketan, sifat lengket,липкость; клейкость,黏性,粘性,

2. 쉽게 포기하지 않고 계속해서 참고 견디는 성질.

2. SỰ KIÊN TRÌ: Tính cách không dễ dàng bỏ cuộc và dai dẳng chịu đựng vượt qua.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 끈기가 부족하다.
    Lack of tenacity.
  • Google translate 끈기가 없다.
    No tenacity.
  • Google translate 끈기가 있다.
    Persistent.
  • Google translate 끈기를 갖다.
    Have persistence.
  • Google translate 끈기 있게 매달리다.
    Hang on patiently.
  • Google translate 끈기 있게 버티다.
    Hold out patiently.
  • Google translate 그는 끈기가 있어서 고된 훈련도 잘 견뎌 냈다.
    He was persevering and endured hard training well.
  • Google translate 민준이는 끈기가 부족해서 어떤 일이든지 쉽게 포기한다.
    Min-jun lacks perseverance and easily gives up on anything.
  • Google translate 난 바이올린에 소질이 없나 봐. 연습해도 실력이 늘지 않아.
    I guess i'm not good at playing the violin. practice doesn't improve my skills.
    Google translate 그렇게 생각하지 말고 좀 더 끈기를 가지고 연습해 보렴.
    Don't think so. practice with more patience.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 끈기 (끈기)
📚 thể loại: Năng lực   Diễn tả tính cách  


🗣️ 끈기 (끈 氣) @ Giải nghĩa

🗣️ 끈기 (끈 氣) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Việc nhà (48) Cách nói thời gian (82) Văn hóa đại chúng (52) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt công sở (197) Diễn tả tính cách (365) Đời sống học đường (208) Triết học, luân lí (86) Mối quan hệ con người (255) Mua sắm (99) Sử dụng tiệm thuốc (10) Kiến trúc, xây dựng (43) Giải thích món ăn (119) Sự kiện gia đình (57) Cảm ơn (8) Sinh hoạt trong ngày (11) Cách nói thứ trong tuần (13) Biểu diễn và thưởng thức (8) Vấn đề môi trường (226) Sự khác biệt văn hóa (47) Cách nói ngày tháng (59) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Chào hỏi (17) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Nghệ thuật (23) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Trao đổi thông tin cá nhân (46)