🌟 왕가 (王家)

Danh từ  

1. 왕의 집안.

1. HOÀNG GIA: Gia đình của vua.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 마지막 왕가.
    The last royal family.
  • Google translate 정통 왕가.
    Orthodox royal family.
  • Google translate 몰락한 왕가.
    The fallen royal family.
  • Google translate 왕가의 기품.
    The grace of the royal family.
  • Google translate 왕가의 후손.
    A descendant of the royal family.
  • Google translate 왕가의 대를 잇다.
    Succession of the royal family.
  • Google translate 왕비는 아들을 낳아 왕가의 대를 이었다.
    The queen gave birth to a son and succeeded the royal family.
  • Google translate 저 귀족은 왕의 친척으로서 왕가의 혈통에 속한다.
    That nobleman belongs to the royal lineage as a relative of the king.
Từ đồng nghĩa 왕실(王室): 임금의 집안.
Từ đồng nghĩa 왕족(王族): 임금과 같은 집안인 사람.

왕가: royal family,おうけ・おうか【王家】,famille royale,familia real,العائلة المالكة,хааны гэр бүл, алтан ураг,hoàng gia,เชื้อพระวงศ์, ราชนิกูล,keluarga raja,королевская семья,王家,王室,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 왕가 (왕가)

Start

End

Start

End


Ngôn ngữ (160) Thể thao (88) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Mối quan hệ con người (255) Sinh hoạt nhà ở (159) Sự kiện gia đình (57) Diễn tả trang phục (110) Giải thích món ăn (78) Sức khỏe (155) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Biểu diễn và thưởng thức (8) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Du lịch (98) Kinh tế-kinh doanh (273) Nghệ thuật (76) Cách nói ngày tháng (59) Diễn tả ngoại hình (97) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) So sánh văn hóa (78) Gọi điện thoại (15) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Giáo dục (151) Triết học, luân lí (86) Gọi món (132) Yêu đương và kết hôn (19) Tâm lí (191) Chính trị (149)