🌟 입구 (入口)

☆☆☆   Danh từ  

1. 안으로 들어갈 수 있는 문이나 통로.

1. LỐI VÀO: Cửa hay lối đi có thể đi vào bên trong.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 입구가 통제되다.
    Entrance controlled.
  • Google translate 입구를 막다.
    Block the entrance.
  • Google translate 입구를 찾다.
    Find the entrance.
  • Google translate 입구에 서 있다.
    Standing at the entrance.
  • Google translate 입구에서 만나다.
    Meet at the entrance.
  • Google translate 차가 너무 막혀서 이제서야 고속 도로 입구에 들어섰다.
    Traffic was so jammed that i just got into the entrance to the highway.
  • Google translate 범죄가 일어난 건물은 아무도 못 들어가도록 입구가 통제되고 있었다.
    The entrance to the building where the crime took place was being closed so that no one could enter it.
  • Google translate 회사 사무실은 보안이 철저히 되고 있나요?
    Is the company's office under tight security?
    Google translate 그럼요. 사무실 입구에서 출입증 검사를 하고 있어요.
    Of course. we're checking the pass at the entrance to the office.
Từ trái nghĩa 출구(出口): 밖으로 나갈 수 있는 문이나 통로., 어떤 상황에서 벗어날 수 있는 길.,…

입구: entrance; entry; gate,いりぐち【入り口】,entrée, porte,entrada,مدخل,орох хаалга,lối vào,ทางเข้า, ประตูเข้า,jalan masuk, pintu masuk,Вход,入口,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 입구 (입꾸)
📚 thể loại: Địa điểm sử dụng giao thông   Tìm đường  


🗣️ 입구 (入口) @ Giải nghĩa

🗣️ 입구 (入口) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Kinh tế-kinh doanh (273) Mối quan hệ con người (52) Ngôn luận (36) Biểu diễn và thưởng thức (8) Văn hóa đại chúng (52) Diễn tả ngoại hình (97) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Xem phim (105) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Tôn giáo (43) Tâm lí (191) Cảm ơn (8) Nghệ thuật (23) Sự kiện gia đình (57) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Khoa học và kĩ thuật (91) Diễn tả tính cách (365) Giải thích món ăn (119) Cách nói thời gian (82) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Sử dụng bệnh viện (204) Yêu đương và kết hôn (19) Thời tiết và mùa (101) Giáo dục (151) Cách nói ngày tháng (59) Tình yêu và hôn nhân (28) Tìm đường (20) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng phương tiện giao thông (124)