🌟 칭찬 (稱讚)

☆☆☆   Danh từ  

1. 좋은 점이나 잘한 일 등을 매우 훌륭하게 여기는 마음을 말로 나타냄. 또는 그런 말.

1. SỰ KHEN NGỢI, SỰ TÁN DƯƠNG, LỜI KHEN NGỢI: Sự thể hiện ra thành lời tâm ý rất tốt đẹp về điểm tốt hay việc đã làm tốt. Hoặc những lời như vậy.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 후한 칭찬.
    A generous compliment.
  • Google translate 칭찬과 격려.
    Praise and encouragement.
  • Google translate 칭찬과 위로.
    Praise and comfort.
  • Google translate 칭찬을 기대하다.
    Expect praise.
  • Google translate 친찬을 늘어놓다.
    Spend pro-congratulations.
  • Google translate 칭찬을 보내다.
    Praise.
  • Google translate 칭찬을 아끼다.
    Save praise.
  • Google translate 칭찬을 원하다.
    Wants praise.
  • Google translate 칭찬을 하다.
    Give a compliment.
  • Google translate 민준이는 작은 일에도 최선을 다해서 선생님께 칭찬을 들었다.
    Min-jun did his best in small things and got a compliment from the teacher.
  • Google translate 시합에서 일등을 한 동생에게 아버지께서는 칭찬의 말을 아끼지 않으셨다.
    To my brother who won first prize in the match, my father spared no words of praise.
  • Google translate 오늘은 사장님께 종일 꾸지람을 들어서 기분이 영 안 좋군요.
    I'm in a bad mood today because i've been scolded by the boss all day.
    Google translate 항상 칭찬만 받을 수는 없으니 너무 실망하지 마세요.
    You can't always get compliments, so don't be too disappointed.

칭찬: praise; compliment,しょうさん【称賛】,compliment, éloge, louange,halago, felicitación, cumplido,مدْح,магтаал, сайшаал, магтах, сайшаах,sự khen ngợi, sự tán dương, lời khen ngợi,การชมเชย, การเยินยอ, การชื่นชม,pujian,похвала,称赞,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 칭찬 (칭찬)
📚 Từ phái sinh: 칭찬하다(稱讚하다): 좋은 점이나 잘한 일 등을 매우 훌륭하게 여기는 마음을 말로 나타내…
📚 thể loại: Hành vi ngôn ngữ   Cảm ơn  


🗣️ 칭찬 (稱讚) @ Giải nghĩa

🗣️ 칭찬 (稱讚) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Sự kiện gia đình (57) Nghệ thuật (76) Xin lỗi (7) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Cách nói ngày tháng (59) Sử dụng bệnh viện (204) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Tôn giáo (43) Văn hóa đại chúng (52) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Vấn đề môi trường (226) Văn hóa ẩm thực (104) Du lịch (98) Tìm đường (20) Yêu đương và kết hôn (19) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Giải thích món ăn (78) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Nói về lỗi lầm (28) Triết học, luân lí (86) Hẹn (4) Sở thích (103) Gọi điện thoại (15) Tình yêu và hôn nhân (28) Diễn tả tính cách (365) Ngôn ngữ (160) Biểu diễn và thưởng thức (8) So sánh văn hóa (78) Luật (42)