🌟 도덕 (道德)

  Danh từ  

1. 한 사회의 사람들이 말, 행동, 믿음의 좋고 나쁨을 판단하는 정신적 기준이나 가치 체계.

1. ĐẠO ĐỨC: Một hệ thống chuẩn mực hay giá trị tinh thần để phán đoán cái tốt cái xấu về niềm tin, hành động, lời nói của con người trong một xã hội.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 도덕이 땅에 떨어지다.
    Morality falls to the ground.
  • 도덕이 없다.
    No morality.
  • 도덕을 닦다.
    To cultivate morality.
  • 도덕을 실천하다.
    Practice morality.
  • 도덕을 지키다.
    Maintaining morality.
  • 도덕에 어긋나다.
    It's against morality.
  • 바람직한 공동체는 윤리와 도덕이 지켜지는 사회이다.
    A desirable community is a society where ethics and morality are kept.
  • 급격한 산업화로 전통적 규범과 도덕이 무너지고 있다.
    Rapid industrialization is destroying traditional norms and morals.
  • 자녀들을 먹여 살리기 위해서 음식을 도둑질하던 사람이 잡혔는데 좀 안됐어.
    I'm sorry to hear that someone was caught stealing food to feed their children.
    어쨌든 도둑질은 법과 도덕에 어긋나는 것이니 어쩔 수 없어.
    Stealing is against the law and morality anyway, so i can't help it.

2. 학교에서 한 사회의 가치 체계를 가르치는 과목.

2. MÔN ĐẠO ĐỨC: Môn học dạy về hệ thống giá trị của một xã hội.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 도덕 과목.
    Moral subject.
  • 도덕 교과서.
    Moral textbooks.
  • 도덕 선생님.
    Moral teacher.
  • 도덕 시간.
    Moral time.
  • 도덕을 가르치다.
    Teach morality.
  • 김 선생은 삼십 년 동안 중학교에서 도덕을 가르쳤다.
    Kim taught morality in middle school for thirty years.
  • 도덕 교과서에는 전통적인 예절과 예법 교육에 관한 내용이 빠지지 않는다.
    Moral textbooks do not miss out on traditional etiquette and etiquette education.
  • 버스 기다릴 때 새치기하는 사람들 때문에 정말 화가 나.
    I'm really upset about people cutting in line while waiting for the bus.
    그러게. 도덕 시간에 공공질서를 잘 지키라는 것도 안 배웠나.
    Yeah. didn't you also learn to keep public order in moral class?

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 도덕 (도ː덕) 도덕이 (도ː더기) 도덕도 (도ː덕또) 도덕만 (도ː덩만)
📚 Từ phái sinh: 도덕적(道德的): 도덕에 관한. 또는 도덕 규범에 맞는. 도덕적(道德的): 도덕에 관한 것. 또는 도덕 규범에 맞는 것.
📚 thể loại: Chuyên ngành và môn học   Triết học, luân lí  


🗣️ 도덕 (道德) @ Giải nghĩa

🗣️ 도덕 (道德) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Lịch sử (92) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Đời sống học đường (208) Diễn tả ngoại hình (97) Chính trị (149) Gọi món (132) Diễn tả trang phục (110) Diễn tả tính cách (365) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Sức khỏe (155) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Sự khác biệt văn hóa (47) Sinh hoạt nhà ở (159) Sử dụng bệnh viện (204) Cách nói thứ trong tuần (13) Cảm ơn (8) Vấn đề môi trường (226) Xin lỗi (7) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sự kiện gia đình (57) Dáng vẻ bề ngoài (121) Văn hóa đại chúng (52) Sự kiện gia đình-lễ tết (2) Diễn tả vị trí (70) Cách nói ngày tháng (59) Ngôn ngữ (160) Việc nhà (48) Vấn đề xã hội (67) Giải thích món ăn (78)