🌟 공적 (公的)

☆☆   Danh từ  

1. 국가나 사회적으로 관계되는 것.

1. CÔNG, CÔNG CỘNG, CÔNG CHÚNG, NƠI CÔNG CỘNG, CÁI CHUNG: Những thứ liên quan thuộc xã hội hay thuộc đất nước.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 공적인 관계.
    Public relations.
  • Google translate 공적인 일.
    Public work.
  • Google translate 공적인 자리.
    A public position.
  • Google translate 공적인 절차.
    Public procedure.
  • Google translate 공적인 행사.
    Public event.
  • Google translate 공적으로 만나다.
    Meet publicly.
  • Google translate 국회 의원의 공약은 시민과의 공적인 약속이다.
    The pledge of a member of the national assembly is a public commitment to citizens.
  • Google translate 그는 공인인데도 공적인 일과 사적인 일을 구분하지 못했다.
    Even though he was a public figure, he could not distinguish between public and private matters.
  • Google translate 공적으로 만나는 자리인 만큼 예의를 갖추셔야 합니다.
    It's a public meeting, so be polite.
    Google translate 네. 사적으로 만날 때처럼 편하게 대하지는 않을 거예요.
    Yeah. i'm not going to be as comfortable as i was when we met privately.
Từ trái nghĩa 사적(私的): 개인에 관계된 것.

공적: public; official,こうてき【公的】,(n.) officiel, public,lo público, lo oficial,عموميّ,улсын, нийгмийн, нийтийн,công, công cộng, công chúng, nơi công cộng, cái chung,ที่เป็นทางการ, ที่เป็นของรัฐบาล, ที่เป็นของทางราชการ, ที่เป็นของสาธารณะ, ที่เกี่ยวข้องกับส่วนรวม,kenegaraan, urusan negara, urusan masyarakat,официальный; общественный,公,公共,公家,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 공적 (공쩍)
📚 Từ phái sinh: 공(公): 국가나 사회, 단체, 집단과 관련된 일.
📚 thể loại: Hoạt động xã hội   Sinh hoạt công sở  


🗣️ 공적 (公的) @ Giải nghĩa

🗣️ 공적 (公的) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Tình yêu và hôn nhân (28) Chính trị (149) Nghệ thuật (23) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Nói về lỗi lầm (28) Luật (42) Sử dụng bệnh viện (204) Yêu đương và kết hôn (19) Chế độ xã hội (81) Khí hậu (53) Xin lỗi (7) Diễn tả ngoại hình (97) Gọi điện thoại (15) Giải thích món ăn (78) Đời sống học đường (208) Diễn tả vị trí (70) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Nghệ thuật (76) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Cách nói ngày tháng (59) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Tôn giáo (43) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Tâm lí (191) Gọi món (132) Lịch sử (92) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Vấn đề môi trường (226) Cảm ơn (8) Ngôn ngữ (160)