🌟 싸다

☆☆☆   Động từ  

1. 물건이나 사람을 종이나 천 등으로 둘러 씌우다.

1. BỌC, GÓI: Che xung quanh đồ vật hay người bằng giấy hay vải...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 선물을 싸다.
    Wrap a gift.
  • 음식을 싸다.
    Pack the food.
  • 책을 싸다.
    Wrap a book.
  • 종이로 싸다.
    Wrap in paper.
  • 보자기에 싸다.
    Wrap in a cloth.
  • 포장지에 싸다.
    Wrap it in wrappers.
  • 아기를 포대기로 싸다.
    Wrap the baby in a sack.
  • 아내는 아이를 포대기로 싸서 엎고 다녔다.
    My wife wrapped the child in a sack and carried him upside down.
  • 햄버거 가게에서는 만든 햄버거를 은박지로 싸서 판매하였다.
    The hamburger store sold the hamburger made in foil.
  • 유민이 생일 선물을 포장한다고?
    You're wrapping yoomin's birthday present?
    응, 그래도 생일 선물인데 예쁜 포장지로 싸서 주려고.
    Yeah, but it's a birthday present and i'm going to wrap it in pretty wrapping paper.

2. 어떤 물체나 사람의 주위를 둘러서 가리거나 막다.

2. CHE CHẮN, VÂY: Vây quanh vật thể hay người nào đó rồi che hoặc ngăn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 둘레를 싸다.
    Wrap around.
  • 사람을 싸다.
    Wrap a person.
  • 주위를 싸다.
    Wrap around.
  • 겹겹이 싸다.
    It's cheap in layers.
  • 경찰들이 사건 현장 주변을 둥글게 싸고 있었다.
    The police were rounding around the scene of the incident.
  • 많은 선수들이 럭비 공을 가진 선수를 싸고 공을 뺏으려고 애를 썼다.
    Many players tried to wrap a player with a rugby ball and take it away.
  • 왜 이렇게 허리가 아픈 건가요?
    What's wrong with your back?
    척추를 싸고 있는 인대에 손상이 가서 통증이 있는 겁니다.
    The ligaments that wrap the spine are damaged, and it's painful.

3. 어떤 물건을 다른 곳으로 옮기기 위하여 상자, 끈, 천 등을 써서 꾸리다.

3. ĐÓNG GÓI, ĐÓNG HỘP, ĐÓNG THÙNG: Dùng hộp, dây, vải... bao lấy đồ vật nào đó để chuyển sang nơi khác.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • 가방을 싸다.
    Pack a bag.
  • 도시락을 싸다.
    Pack lunch.
  • 이삿짐을 싸다.
    Pack the move.
  • 짐을 싸다.
    Pack up.
  • 어머니는 소풍 날 아침 김밥을 만들어 점심 도시락을 주셨다.
    Mother made kimbap on the morning of the picnic and packed me lunch.
  • 오랜만에 친구들과 여행을 떠나게 된 지수는 여행 전날 가방을 쌌다.
    Jisoo, who was traveling with her friends after a long time, packed her bag the day before the trip.
  • 아직 이삿짐도 안 쌌는데 큰일이다.
    I haven't even packed my moving stuff yet. i'm in trouble.
    너 내일이 이사라고 하지 않았어?
    Didn't you say tomorrow is moving?

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 싸다 (싸다) () 싸니 ()
📚 Từ phái sinh: 싸이다: 물건이 겉으로 보이지 않도록 무엇이 씌워져 가려지거나 둘러져 말리다., 주위가 …


🗣️ 싸다 @ Giải nghĩa

🗣️ 싸다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Chính trị (149) Nghệ thuật (76) Xem phim (105) Tình yêu và hôn nhân (28) Sinh hoạt trong ngày (11) Diễn tả tính cách (365) Sức khỏe (155) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Mối quan hệ con người (255) Khí hậu (53) Biểu diễn và thưởng thức (8) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Dáng vẻ bề ngoài (121) Yêu đương và kết hôn (19) Cách nói ngày tháng (59) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Đời sống học đường (208) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Chế độ xã hội (81) Gọi điện thoại (15) Cuối tuần và kì nghỉ (47) So sánh văn hóa (78) Cảm ơn (8) Thông tin địa lí (138) Sở thích (103) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Ngôn luận (36)