🌟 모집 (募集)

☆☆   Danh từ  

1. 사람이나 작품, 물건 등을 일정한 조건에 맞게 널리 알려 뽑거나 모음.

1. VIỆC CHIÊU MỘ, VIỆC TUYỂN DỤNG, VIỆC TUYỂN SINH: Việc tập hợp hay thông báo tuyển chọn rộng rãi vật, tác phẩm hay người phù hợp với điều kiện nhất định.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 단원 모집.
    Recruitment of members.
  • Google translate 직원 모집.
    Recruitment of staff.
  • Google translate 학생 모집.
    Student recruitment.
  • Google translate 모집 정원.
    A recruitment garden.
  • Google translate 모집 활동.
    Recruitment activities.
  • Google translate 모집이 되다.
    To be recruited.
  • Google translate 모집을 계획하다.
    Plan recruitment.
  • Google translate 모집을 하다.
    Recruit.
  • Google translate 방송국에서 신입 아나운서 모집 공고를 냈다.
    The station put up a notice to recruit new announcers.
  • Google translate 올해 각 대학의 신입생 모집 비율은 지난해와 같을 것으로 보인다.
    This year, each university's recruitment rate for new students is expected to be the same as last year's.
  • Google translate 지수야, 왜 이렇게 기운이 없어?
    Jisoo, why are you so down?
    Google translate 내가 정말 가고 싶던 회사의 신입 사원 모집에 응시했다가 떨어졌거든.
    I failed to apply for a new job at the company i really wanted to go to.

모집: recruitment; collection,ぼしゅう【募集】,recrutement, collecte, appel,reclutamiento,جمع,урих, зарлан дуудах, бүртгэх, шалгаруулж авах, элсүүлэх,việc chiêu mộ, việc tuyển dụng, việc tuyển sinh,การรับสมัคร,pencarian, pendaftaran,набор; приём,招募,召集,征集,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 모집 (모집) 모집이 (모지비) 모집도 (모집또) 모집만 (모짐만)
📚 Từ phái sinh: 모집되다(募集되다): 일정한 조건에 맞는 사람이나 작품, 물건 등이 널리 알려져 뽑혀 모… 모집하다(募集하다): 사람이나 작품, 물건 등을 일정한 조건에 맞게 널리 알려 뽑거나 모…
📚 thể loại: Nghề nghiệp và con đường tiến thân  


🗣️ 모집 (募集) @ Giải nghĩa

🗣️ 모집 (募集) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Cách nói thời gian (82) Diễn tả vị trí (70) Sinh hoạt công sở (197) Kiến trúc, xây dựng (43) Yêu đương và kết hôn (19) Du lịch (98) Sinh hoạt trong ngày (11) Lịch sử (92) Khoa học và kĩ thuật (91) Xin lỗi (7) Cảm ơn (8) Diễn tả ngoại hình (97) Triết học, luân lí (86) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) So sánh văn hóa (78) Cách nói thứ trong tuần (13) Sinh hoạt nhà ở (159) Thông tin địa lí (138) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Hẹn (4) Thời tiết và mùa (101) Ngôn luận (36) Tâm lí (191) Kinh tế-kinh doanh (273) Nói về lỗi lầm (28) Chính trị (149)