🌟 이사 (理事)

Danh từ  

1. 회사나 기관의 사무를 처리하며 이를 법적으로 대표하는 직위. 또는 그 일을 하는 사람.

1. GIÁM ĐỐC, GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH: Chức vụ đại diện về mặt pháp luật xử lý công việc của công ty hay cơ quan. Hoặc người làm việc đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 상임 이사.
    Standing director.
  • Google translate 재단 이사.
    Director of the foundation.
  • Google translate 이사 선임.
    Appointment of directors.
  • Google translate 이사가 되다.
    Become a director.
  • Google translate 이사를 선출하다.
    Elect a director.
  • Google translate 이사로 승진하다.
    Promote to director.
  • Google translate 회장과 부회장, 상임 이사 등 임원진은 간부 회의를 가졌다.
    The chairman, vice-chairman and standing board of directors held a meeting of executives.
  • Google translate 우리 재단의 이사회는 이사장을 포함하여 열 명의 이사로 구성되었다.
    The board of directors of our foundation consisted of ten directors, including the chairman of the board.
  • Google translate 총장님의 연임 문제는 어떻게 되었어요?
    What happened to your second term?
    Google translate 곧 학교 이사에서 처리할 거예요.
    The school board will take care of it soon.

이사: director,とりしまりやく【取締役】。りじ【理事】,membre de conseil d'administration, directeur(trice), administrateur(trice),director, directora,عضو مجلس الإدارة,захирлуудын зөвлөлийн гишүүн, төлөөлөн удирдах зөвлөлийн гишүүн,giám đốc, giám đốc điều hành,กรรมการ, คณะกรรมการ, กรรมการบริษัท,direktur, manajer direktur,директор; управляющий; член правления,理事,董事,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 이사 (이ː사)


🗣️ 이사 (理事) @ Giải nghĩa

🗣️ 이사 (理事) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Xin lỗi (7) Sự khác biệt văn hóa (47) Sử dụng cơ quan công cộng (8) Cảm ơn (8) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Sự kiện gia đình (57) Khoa học và kĩ thuật (91) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sinh hoạt công sở (197) Khí hậu (53) Diễn tả tính cách (365) Dáng vẻ bề ngoài (121) Sinh hoạt trong ngày (11) Thể thao (88) Chế độ xã hội (81) Mối quan hệ con người (255) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Tìm đường (20) Cách nói thứ trong tuần (13) Sinh hoạt nhà ở (159) Luật (42) Vấn đề môi trường (226) Văn hóa ẩm thực (104) Hẹn (4) Cách nói ngày tháng (59) Kiến trúc, xây dựng (43) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Tâm lí (191) Ngôn ngữ (160)