🌟 제일 (祭日)

Danh từ  

1. 제사를 지내는 날.

1. NGÀY CÚNG GIỖ: Ngày tiến hành cúng tế.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 할머니 제일.
    Grandma jeil.
  • Google translate 제일이 돌아오다.
    Jail comes back.
  • Google translate 제일을 기념하다.
    Celebrate the first.
  • Google translate 제일을 기억하다.
    Remember the first.
  • Google translate 제일을 맞다.
    Get the first.
  • Google translate 할머니 제일이 돌아오자 어린 시절 할머니와의 추억이 새록새록 떠올랐다.
    Memories of my childhood with my grandmother came back to me.
  • Google translate 할아버지의 제일을 맞아 온 가족이 제사를 지내기 위해 한자리에 모였다.
    The whole family gathered in one place to perform ancestral rites on the occasion of the grandfather's jeil.
  • Google translate 퇴근하고 바로 집으로 가니?
    Are you going home right after work?
    Google translate 응. 오늘 아버님 제일이라 제사 준비를 도와 드려야 해.
    Yeah. today is my father's first day, so i have to help him prepare for the memorial service.
Từ đồng nghĩa 제삿날(祭祀날): 제사를 지내는 날., (비유적으로) 죽을 정도로 혼쭐이 날 때.

제일: day of ancestral rite,さいじつ【祭日】。きにち・きじつ【忌日】。めいにち【命日】,jour des sacrifices, jour des offrandes,día de ritos ancestrales,يوم الطقوس,тахилгын өдөр,ngày cúng giỗ,วันเซ่นไหว้บรรพบุรุษ,hari upacara penghormatan leluhur,День жертвоприношения; поминальный день,祭日,

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 제일 (제ː일)


🗣️ 제일 (祭日) @ Giải nghĩa

🗣️ 제일 (祭日) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (59) Văn hóa đại chúng (52) Diễn tả ngoại hình (97) Xem phim (105) Phương tiện truyền thông đại chúng (47) Gọi điện thoại (15) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) So sánh văn hóa (78) Sinh hoạt công sở (197) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Khoa học và kĩ thuật (91) Thể thao (88) Sở thích (103) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Mối quan hệ con người (52) Việc nhà (48) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Cảm ơn (8) Đời sống học đường (208) Cách nói thứ trong tuần (13) Giải thích món ăn (78) Chế độ xã hội (81) Sử dụng cơ quan công cộng (thư viện) (6) Kiến trúc, xây dựng (43) Cách nói thời gian (82) Diễn tả trang phục (110) Cách nói ngày tháng (59) Văn hóa ẩm thực (104)