🌟 신고 (申告)

☆☆   Danh từ  

1. 어떠한 사실을 행정 관청에 알림.

1. SỰ KHAI BÁO, VIỆC KHAI BÁO: Việc báo cho cơ quan hành chính công biết sự việc nào đó.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 신고 기간.
    Report period.
  • Google translate 신고 대상.
    Subject to reporting.
  • Google translate 습득물 신고.
    Report of findings.
  • Google translate 도난 신고.
    Report of theft.
  • Google translate 파산 신고.
    Reporting bankruptcy.
  • Google translate 자진 신고.
    Self-report.
  • Google translate 신고를 받다.
    Receive a report.
  • Google translate 혼인은 혼인 신고를 한 뒤부터 법적인 효력이 발생한다.
    Marriage comes into effect after marriage registration.
  • Google translate 우리는 태어난 아이의 이름을 짓자마자 출생 신고를 했다.
    We registered our birth as soon as we named our child.
  • Google translate 가게에 들어와 난동을 부리던 한 남자가 누군가의 신고로 경찰에게 붙잡혀 갔다.
    A man who came into the store and was making a fuss was caught by police on someone's report.

신고: declaration,とどけ【届け】。とどけで【届出】。しんこく【申告】,déclaration,denuncia, reporte, declaración,إبلاغ,мэдээлэл, мэдэгдэл,sự khai báo, việc khai báo,การแจ้ง, การรายงาน,pelaporan, pemberitahuan, pengajuan,подача сведений; оповещение; заявление; заявка,申报,登记,

2. 승진이나 발령 등의 일을 윗사람에게 알리거나 보고함.

2. SỰ THÔNG BÁO, SỰ BÁO CÁO: Việc cho biết hay báo cáo cho cấp trên những việc như thăng chức, lệnh điều động...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 보직 신고.
    Report of assignment.
  • Google translate 진급 신고.
    Promotional declaration.
  • Google translate 발령 신고.
    Appointment declaration.
  • Google translate 신고를 받다.
    Receive a report.
  • Google translate 신고를 시작하다.
    Start reporting.
  • Google translate 정 이병은 자신의 부대가 정해지자 지휘관에게 신고를 했다.
    Private chung reported to the commander when his unit was decided.
  • Google translate 김 중위는 오늘 새로 발령을 받아 오게 된 소위에게 보직 신고를 받았다.
    Lieutenant kim received a new assignment today.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 신고 (신고)
📚 Từ phái sinh: 신고되다(申告되다): 어떠한 사실이 행정 관청에 알려지다. 신고하다(申告하다): 어떠한 사실을 행정 관청에 알리다., 승진, 발령 등의 일을 윗사람…
📚 thể loại: Tư pháp và hành vi trị an   Nói về lỗi lầm  


🗣️ 신고 (申告) @ Giải nghĩa

🗣️ 신고 (申告) @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sử dụng cơ quan công cộng (59) Cách nói thứ trong tuần (13) Cách nói ngày tháng (59) Dáng vẻ bề ngoài (121) Mối quan hệ con người (255) Ngôn luận (36) Vấn đề môi trường (226) Cách nói thời gian (82) Vấn đề xã hội (67) Sử dụng phương tiện giao thông (124) Sức khỏe (155) Lịch sử (92) Triết học, luân lí (86) Kiến trúc, xây dựng (43) Việc nhà (48) Trao đổi thông tin cá nhân (46) Gọi điện thoại (15) Sự khác biệt văn hóa (47) Du lịch (98) Diễn tả tính cách (365) Sử dụng tiệm thuốc (10) Chào hỏi (17) Yêu đương và kết hôn (19) Chiêu đãi và viếng thăm (28) Cảm ơn (8) Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Chính trị (149) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16)