🌟 찍다

☆☆   Động từ  

1. 날이 있는 연장 등으로 내리치거나 끝이 뾰족한 것으로 찌르다.

1. BỔ, ĐÂM, XỈA, XỌC, CẮM: Thọc xuống bằng những cái như dụng cụ có lưỡi hoặc đâm bằng cái có mũi nhọn.

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 나무를 찍다.
    Cut wood.
  • Google translate 땅바닥을 찍다.
    Dip the ground.
  • Google translate 밑둥치를 찍다.
    Stick the bottom.
  • Google translate 곡괭이로 찍다.
    To pick with a pickaxe.
  • Google translate 낫으로 찍다.
    To be stamped with a sickle.
  • Google translate 도끼로 찍다.
    To shoot with an axe.
  • Google translate 나무꾼이 도끼로 통나무를 찍어 땔감을 만든다.
    A woodcutter makes firewood by cutting logs with an ax.
  • Google translate 아내는 포크로 사과 한 조각을 찍어서 남편에게 주었다.
    My wife took a piece of apple with a fork and gave it to my husband.
  • Google translate 땅이 얼어서 잡초가 잘 안 뽑혀요.
    The ground's frozen and the weeds aren't pulling out.
    Google translate 이 곡괭이로 땅을 찍으면 구멍이 생길 거야. 그때 잡초를 뽑으렴.
    If you dip the ground with this pickaxe, you'll have a hole. pull out weeds then.

찍다: strike; chop,さす【刺す】。つきさす【突き刺す】,piquer, pointer, larder, frapper, percer,pinchar, clavar, punzar,يطعن، يحتطب,хатгах, цавчих,bổ, đâm, xỉa, xọc, cắm,แทง, ฟัน, ผ่า,menancap, membelah,рубить; резать; долбить,砍,劈,

2. 표나 종이 등에 구멍을 뚫다.

2. BẤM (LỖ): Đục lỗ ở vé hay giấy...

🗣️ Ví dụ cụ thể:
  • Google translate 기차표를 찍다.
    Take a train ticket.
  • Google translate 입장권을 찍다.
    Take an entrance ticket.
  • Google translate 표를 찍다.
    Take a ticket.
  • Google translate 차표를 찍다.
    Take a ticket.
  • Google translate 기계로 찍다.
    To be photographed by machine.
  • Google translate 스테이플러로 찍다.
    Stapler.
  • Google translate 직원이 입장하는 손님들의 표를 찍으면서 일일이 검사를 한다.
    Inspect each and every employee as they take the tickets for the guests entering.
  • Google translate 승규는 펀치로 찍은 서류 한 뭉치를 줄로 묶어서 하나의 책을 만들었다.
    Seung-gyu made a book by tying a bundle of documents taken with a punch in a string.
  • Google translate 이 자료들은 어떻게 할까요?
    What about these materials?
    Google translate 날짜별로 정리를 해서 스테이플러로 찍어 놔.
    Organize them by date and staple them.

🗣️ Phát âm, Ứng dụng: 찍다 (찍따) 찍어 (찌거) 찍으니 (찌그니) 찍는 (찡는)
📚 Từ phái sinh: 찍히다: 날이 있는 연장 등으로 내리쳐지거나 끝이 뾰족한 것으로 찔러지다.


🗣️ 찍다 @ Giải nghĩa

🗣️ 찍다 @ Ví dụ cụ thể

Start

End

Start

End


Sinh hoạt lúc nhàn rỗi (48) Sử dụng cơ quan công cộng (bưu điện) (8) Sử dụng cơ quan công cộng (Phòng quản lý xuất nhập cảnh) (2) Sức khỏe (155) Mua sắm (99) Chào hỏi (17) Sinh hoạt ở Hàn Quốc (16) Việc nhà (48) Cuối tuần và kì nghỉ (47) Giới thiệu (tự giới thiệu) (52) Diễn tả tình cảm/tâm trạng (41) Sự khác biệt văn hóa (47) Nghề nghiệp và con đường tiến thân (130) Gọi món (132) Giới thiệu (giới thiệu gia đình) (41) Kiến trúc, xây dựng (43) Du lịch (98) Ngôn ngữ (160) Sử dụng tiệm thuốc (10) Sử dụng cơ quan công cộng (59) Chế độ xã hội (81) Gọi điện thoại (15) Văn hóa đại chúng (82) Mối quan hệ con người (52) Nghệ thuật (23) Chính trị (149) Xin lỗi (7) Giải thích món ăn (119) Miêu tả sự kiện, sự cố, tai họa (43) Sinh hoạt trong ngày (11)